theatre curtain

theatre curtain

The theatre curtain rises to reveal a brightly lit stage.

Định nghĩa

Danh từ: Rèm sân khấu, một tấm vải hoặc vật liệu treo để che khuất sân khấu khỏi tầm nhìn của khán giả. được kéo lên hoặc tách ra ở đầu buổi biểu diễn, hạ xuống hoặc đóng lại giữa các hồi cuối buổi diễn.

dụ sử dụng
  • (Rèm sân khấu từ từ kéo lên để lộ ra cảnh trí tuyệt đẹp.)
  • (Sau cảnh cuối, rèm sân khấu hạ xuống trong tiếng vỗ tay vang dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The theatre curtain call": màn chào kết thúc khi rèm mở lại để diễn viên ra nhận vỗ tay.
    • The audience gave a standing ovation during the theatre curtain call. (Khán giả đã đứng dậy vỗ tay trong màn chào kết thúc của rèm sân khấu.)
  • "Behind the theatre curtain": chỉ những hoạt động hậu trường, không công khai.
    • Many secrets are hidden behind the theatre curtain. (Nhiều bí mật được giấu sau rèm sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Curtain (n): rèm nói chung, có thể rèm cửa sổ, rèm phòng.
  • Stage curtain (n): rèm sân khấu, đồng nghĩa với "theatre curtain".
  • Safety curtain (n): rèm an toàn, loại rèm chống cháy trong nhà hát.
Từ đồng nghĩa
  • Drapes (n): màn, rèm (thường dùng trong ngữ cảnh trang trí nhà cửa, nhưng cũng có thể chỉ rèm sân khấu).
  • Drop curtain (n): rèm hạ, loại rèm được hạ xuống từ trên cao.
  • Tab curtain (n): rèm kéo ngang, thường dùng trong sân khấu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw the curtain: kéo rèm (mở hoặc đóng).
    • The stagehand drew the theatre curtain at the end of Act One. (Người phụ trách sân khấu đã kéo rèm sân khấu vào cuối Hồi Một.)
  • Raise the curtain: kéo rèm lên.
    • The director gave the signal to raise the theatre curtain. (Đạo diễn ra hiệu kéo rèm sân khấu lên.)
Thành ngữ liên quan
  • The final curtain: kết thúc, hồi kết (thường dùng ẩn dụ cho sự kết thúc của một sự kiện hoặc cuộc đời).
    • It was the final curtain for the old theater after 50 years. (Đó hồi kết cho nhà hát sau 50 năm.)
  • Curtain call: màn chào kết thúc.
    • The actors took a bow during the curtain call. (Các diễn viên cúi chào trong màn chào kết thúc.)